Truong Thinh Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电气装置零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Trường Thịnh

87
进口笔数
0
出口笔数
$845.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311109465
企查查编码QVNAG95FXQ
成立日期2011-08-31
联系地址1737/20/3, Quốc lộ 1A, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1737/20/3, Quốc lộ 1A, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842836067600
邮箱info@tti.vn
官网www.tti.vn
传真0838314831
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853810电气装置零件
854720塑料绝缘配件
854790非陶瓷绝缘配件
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
391000初级硅氧烷
391732塑料管
830250贱金属帽架
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$793.8K
中国18$49.4K
日本1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boxco, Inc.韩国55$649.7K电气装置零件、其他塑料制品
BoxcoPlus Inc.韩国16$141.8K其他塑料制品、电气装置零件
Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd.中国5$32.5K其他电路开关装置、其他塑料制品
Yueqing Gonbre Import & Export Co., Ltd.中国6$17.3K其他电路开关装置、其他塑料制品
Dong-A Bestech Co., Ltd.韩国2$2.7K橡塑模具、其他聚酰胺
Dong A Bestech Co., Ltd.韩国1$560其他聚酰胺、其他塑料制品
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$418其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Jiedasheng Electronic Co., Ltd.中国1$210非CRT显示器、金属钩环

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$6.1K
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$168
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$908
2026-02-03塑料绝缘配件BOXCOPLUS INC韩国$116
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$156
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$198
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$128
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$479
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$278
2026-02-03电气装置零件BOXCOPLUS INC韩国$6.1K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →