Truong Thinh Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Trường Thịnh
87
进口笔数
0
出口笔数
$845.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311109465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAG95FXQ |
| 成立日期 | 2011-08-31 |
| 联系地址 | 1737/20/3, Quốc lộ 1A, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1737/20/3, Quốc lộ 1A, Khu phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842836067600 |
| 邮箱 | info@tti.vn |
| 官网 | www.tti.vn |
| 传真 | 0838314831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391732 | 塑料管 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $793.8K |
| 中国 | 18 | $49.4K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boxco, Inc. | 韩国 | 55 | $649.7K | 电气装置零件、其他塑料制品 |
| BoxcoPlus Inc. | 韩国 | 16 | $141.8K | 其他塑料制品、电气装置零件 |
| Wenzhou Changsong Electric Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.5K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yueqing Gonbre Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Dong-A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 橡塑模具、其他聚酰胺 |
| Dong A Bestech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $560 | 其他聚酰胺、其他塑料制品 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $418 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jiedasheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 非CRT显示器、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $6.1K |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $168 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $908 |
| 2026-02-03 | 塑料绝缘配件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $116 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $156 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $198 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $128 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $479 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $278 |
| 2026-02-03 | 电气装置零件 | BOXCOPLUS INC | 韩国 | $6.1K |