Lien Le Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 带壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN LIêN Lê

74
进口笔数
0
出口笔数
$10.77M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $831.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.84M · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.48M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $831.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.84M · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317615612
企查查编码QVNT7E2JP9
成立日期2022-12-21
联系地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN LIÊN LÊ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/24/15 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84912931122
邮箱lienle77@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
121299其他食用蔬菜
071331干绿豆
842959其他机械铲

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨72$10.75M
日本2$22.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V.D. CAM Import Export Co., Ltd.越南25$4.50M高淀粉木薯、带壳腰果
Siem Srieng (Cambodia) Agriculture Co., Ltd.柬埔寨15$2.11M高淀粉木薯、带壳腰果
K.B.K.Y Agriculture Co., Ltd.柬埔寨15$2.02M高淀粉木薯、天然橡胶
S.T.Y. P.Agriculture Co., Ltd.越南10$1.80M天然橡胶、带壳腰果
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南7$319.2K高淀粉木薯、带壳腰果
Tomiya Corp.日本2$22.0K360度挖掘机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-31带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-31带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-31带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-31带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-29带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-29带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$140.0K
2024-05-26带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$145.0K
2024-05-14带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$145.0K
2024-05-13带壳腰果SIEM SRIENG (CAMBODIA) AGRICULTURE CO., LTD.柬埔寨$145.0K
2024-05-13其他机械铲TOMIYA CORP ORATION日本$2.2K

相关企业 · 同类产品

Lien Le Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →