AUM WORLD SPORTS & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO Và DịCH Vụ AUM WORLD
24
进口笔数
0
出口笔数
$79.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108416250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBSYTX3 |
| 成立日期 | 2018-08-28 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 8C Vũ Thạnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ DỊCH VỤ AUM WORLD |
| 企业英文名称 | AUM WORLD SPORTS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 8C Vũ Thạnh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84904062009 |
| 邮箱 | partner@aumsport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 950691 | 体育器材 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 620892 | 女式化纤服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 12 | $32.5K |
| 萨尔瓦多 | 3 | $21.6K |
| 波兰 | 8 | $16.9K |
| 美国 | 1 | $8.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | 14 | $38.0K | 非棉针织背心、其他服装配件 |
| NAKED SPORTS INNOVATIONS | 美国 | 4 | $29.9K | 体育器材、其他女式纺织服装 |
| EPIKA SPORTS S L | 西班牙 | 5 | $9.4K | 婴儿化纤服装、非棉针织背心 |
| EPIKA SPORTS | 西班牙 | 1 | $2.0K | 非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $93 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $187 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $177 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $111 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $177 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $117 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $163 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $117 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $111 |
| 2026-02-26 | 棉针织T恤及背心 | Otsu Think Sport S.L.U. | 西班牙 | $117 |