CIVA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIVA VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901121634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4K9XU31 |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Khu Hòa Bình, Thị Trấn Vương, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CIVA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Duy Hưng, Xã Hoàng Hoa Thám, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84397271689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 21 | $591.5K | 家具配件、非木制家具件 |
| Zhongshan Kaiying Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $472.5K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Wuchuan Tyho Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $146.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、芳香多元酸 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.3K | 非木制家具件、制冷设备零件 |
| Foshan Puma Household Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $659 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-26 | 家用炊具 | ZHONGSHAN KAIYING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |