Dang Minh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Đăng Minh
6
进口笔数
3
出口笔数
$11.5K
进口金额
$92.9K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2024-09-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308727574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF63WNS |
| 成立日期 | 2009-05-21 |
| 联系地址 | Số 148/15/16 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐĂNG MINH |
| 企业英文名称 | DANG MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 148/15/16 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842822427429 |
| 邮箱 | info@dmtech.com.vn |
| 官网 | www.dmtech.com.vn |
| 传真 | 08421476 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $8.7K |
| 中国 | 5 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $92.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valiant Communications Ltd. | 印度 | 1 | $8.7K | 通信设备、电信仪器 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Hangzhou Fei Chang Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $640 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comin Khmere Co., Ltd. | 越南 | 2 | $62.3K | 其他钢铁结构体、非不锈钢对焊管件 |
| Andromeda Distribution Corporation | 柬埔寨 | 1 | $30.6K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2024-08-28 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $810 |
| 2024-02-05 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $735 |
| 2023-12-05 | 静止变流器 | GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $670 |
| 2023-06-26 | 通信设备 | Valiant Communications Ltd. | 印度 | $8.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-10 | 通信设备零件 | ANDROMEDA DISTRIBUTION CORP ORATION | 柬埔寨 | $9.9K |
| 2024-09-10 | 通信设备 | ANDROMEDA DISTRIBUTION CORP ORATION | 柬埔寨 | $7.5K |
| 2024-09-10 | 其他电话机 | ANDROMEDA DISTRIBUTION CORP ORATION | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2024-09-10 | 带接头绝缘电线 | ANDROMEDA DISTRIBUTION CORP ORATION | 柬埔寨 | $853 |
| 2024-09-10 | 通信设备 | ANDROMEDA DISTRIBUTION CORP ORATION | 柬埔寨 | $9.1K |
| 2023-11-08 | 通信设备 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-05-24 | 其他电话机 | COMIN KHMERE CO LTD | 柬埔寨 | $59.0K |