Hoa Phat Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế Hoà Phát
36
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103686944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T7VFKW |
| 成立日期 | 2009-04-07 |
| 联系地址 | Số 4 ngách 87/40 tập thể X361, Đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngách 87/40 tập thể X361, Đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5811 - Xuất bản sách 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842436401868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 960321 | 牙刷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901839 | 医用导管 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $52.1K |
| 印度 | 6 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Munk Foam Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.1K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Anping Yikang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Guangdong Tidakang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.9K | 25-70克非织造布、重型无纺布 |
| IMAEC Ltd. | 印度 | 6 | $5.2K | 其他纸制品、其他消毒剂 |
| Ningbo Albert Novosino Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Neotech Products LLC | 美国 | 1 | $1.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Firstar Healthcare Co., Ltd. | 中国 | 1 | $701 | 急救包、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 牙刷 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 牙刷 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 牙刷 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 牙刷 | CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $780 |