Hoa Phat Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thiết bị y tế Hoà Phát

36
进口笔数
0
出口笔数
$58.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103686944
企查查编码QVN7T7VFKW
成立日期2009-04-07
联系地址Số 4 ngách 87/40 tập thể X361, Đường Tân Xuân, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT MEDICAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngách 87/40 tập thể X361, Đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5811 - Xuất bản sách 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话+842436401868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
960321牙刷
392690其他塑料制品
901839医用导管
340111盥洗皂制品
481890其他纸制品
901811心电图仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$52.1K
印度6$5.2K
美国1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Munk Foam Technology Co., Ltd.中国7$15.1K其他塑料制品、其他医疗器具
Hitec Medical Co., Ltd.中国6$14.3K医用导管、其他医疗器具
Anping Yikang Medical Instrument Co., Ltd.中国6$10.0K其他医疗器具、医用导管
Guangdong Tidakang Medical Technology Co., Ltd.中国5$7.9K25-70克非织造布、重型无纺布
IMAEC Ltd.印度6$5.2K其他纸制品、其他消毒剂
Ningbo Albert Novosino Co., Ltd.中国4$4.0K矫形器具、其他医疗器具
Neotech Products LLC美国1$1.0K其他医疗器具、医用导管
Firstar Healthcare Co., Ltd.中国1$701急救包、矫形器具

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20牙刷CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-20牙刷CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-20牙刷CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-20牙刷CHANGZHOU MUNK FOAM TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$1.0K
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$780
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$780
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$780
2026-04-13医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$780

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →