TNG International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV QUốC Tế TNG

337
进口笔数
0
出口笔数
$9.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $538.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $522.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $538.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $476.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $170.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $254.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $335.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $250.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $173.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $380.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $198.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $522.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $167.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $113.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $152.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $432.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $196.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $243.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $270.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $133.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $229.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $166.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $344.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $197.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $538.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $476.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $204.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108007064
企查查编码QVNYR9BK88
成立日期2017-10-03
联系地址Số 74 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV QUỐC TẾ TNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20, ngõ 129 phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84944490055
邮箱linhmai@prometal.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940360其他木家具
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
940399非木制家具件
392690其他塑料制品
940391木制家具零件
732690其他钢铁制品
950691体育器材
600192人造纤维绒布

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国324$9.14M
越南13$147.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国115$3.04M可调转椅、金属框架软垫椅
MTO Furniture (Hong Kong) Industrial Co., Ltd.中国88$1.66M汽车座椅零件、金属框架软垫椅
Loctek (Ningbo) International Trading Co., Ltd.中国28$1.48M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo OK Ergonomics Ltd.中国47$1.03M金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Chongqing GT Furniture Co., Ltd.中国12$716.5K可调转椅、汽车座椅零件
Changzhou Coolcheer Furniture Co., Ltd.中国10$412.6K其他木家具、其他塑料制品
Chongqing Gaotian Industrial & Trade Co., Ltd.中国8$379.3K可调转椅、汽车座椅零件
UE Furniture Co., Ltd.中国4$119.8K汽车座椅零件、塑料配件
Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd.越南9$114.6K焊接方钢管、金属框架软垫椅
MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港3$53.3K软垫木座椅、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-24可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-24可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-24可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$7.1K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$10.3K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-23可调转椅Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

TNG International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →