TNG International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 337 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV QUốC Tế TNG
337
进口笔数
0
出口笔数
$9.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108007064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR9BK88 |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Số 74 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV QUỐC TẾ TNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 129 phố Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944490055 |
| 邮箱 | linhmai@prometal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950691 | 体育器材 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $9.14M |
| 越南 | 13 | $147.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | 115 | $3.04M | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| MTO Furniture (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.66M | 汽车座椅零件、金属框架软垫椅 |
| Loctek (Ningbo) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.48M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo OK Ergonomics Ltd. | 中国 | 47 | $1.03M | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Chongqing GT Furniture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $716.5K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| Changzhou Coolcheer Furniture Co., Ltd. | 中国 | 10 | $412.6K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| Chongqing Gaotian Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $379.3K | 可调转椅、汽车座椅零件 |
| UE Furniture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.8K | 汽车座椅零件、塑料配件 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $114.6K | 焊接方钢管、金属框架软垫椅 |
| MAN WAH (HONG KONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 3 | $53.3K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-24 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-24 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-24 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 可调转椅 | Zhangzhou Delux Furniture Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |