Pham Vu Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Phạm Vũ
65
进口笔数
236
出口笔数
$123.9K
进口金额
$27.73M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310976313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E4UP6P |
| 成立日期 | 2011-07-08 |
| 联系地址 | 75/6 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT PHẠM VŨ |
| 企业英文名称 | PHAM VU ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75/6 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0835260093 |
| 传真 | 0839351121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848240 | 滚针轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $72.1K |
| 德国 | 15 | $19.6K |
| 意大利 | 6 | $10.2K |
| 新加坡 | 2 | $6.0K |
| 印度 | 2 | $4.6K |
| 英国 | 4 | $4.4K |
| 中国 | 3 | $3.8K |
| 墨西哥 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 2 | $804 |
| 日本 | 1 | $506 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $27.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KDF Technologies, LLC | 美国 | 4 | $23.4K | 钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
| Equilibar, LLC | 美国 | 7 | $22.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Gather Industrie GmbH | 德国 | 9 | $16.9K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Thomson Process Equipment & Engineering Ltd. | 伊朗 | 5 | $12.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | 5 | $9.7K | 机械零件、包装机械 |
| PACE PACKAGING LLC | 美国 | 7 | $8.7K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Shubham Flexible Packaging Machines Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.6K | 机械零件、灌装封口机 |
| SILVERTECH INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $1.4K | 滑轮飞轮、其他钢铁制品 |
| Accraply Europe Ltd. | 英国 | 2 | $821 | 其他塑料管材、机械零件 |
| H & H Exports, Inc. | 美国 | 2 | $478 | 滚珠轴承、滚针轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Ltd. | 越南 | 236 | $27.73M | 乙烯聚合物塑料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 气体烟雾分析仪 | BW TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 气体烟雾分析仪 | BW TECHNOLOGY LTD | 英国 | $1.1K |
| 2026-03-03 | 非泡沫橡胶密封件 | GATHER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $139 |
| 2026-03-03 | 钢铁螺钉螺栓 | GATHER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $28 |
| 2026-03-03 | 齿轮及变速器 | GATHER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $113 |
| 2026-03-03 | 滚珠轴承 | GATHER INDUSTRIE GMBH | 德国 | $385 |
| 2026-02-09 | 其他自动控制仪 | EQUILIBAR LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 减压阀 | EQUILIBAR LLC | 美国 | $7.9K |
| 2026-01-14 | 其他自动控制仪 | EQUILIBAR LLC | 美国 | $4.6K |
| 2025-11-17 | 陶瓷绝缘配件 | KDF Technologies, LLC | 美国 | $18 |
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 气体烟雾分析仪 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $221 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-15 | 带配件增强橡胶管 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 液压直线马达 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 单相交流电机 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $425 |
| 2026-04-09 | 其他风扇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-09 | 其他化学制剂 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-09 | 非玻璃化转印纸 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD | 越南 | $1.1K |