Pham Vu Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật Phạm Vũ

65
进口笔数
236
出口笔数
$123.9K
进口金额
$27.73M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
28
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $17.5K · 6 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $10.0K · 7 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-01进口 $580 · 2 笔出口 $15.9K · 9 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2024-07进口 $268 · 1 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $7.7K · 8 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-10进口 $404 · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 6 笔出口 $25.4K · 11 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-05进口 $304 · 1 笔出口 $2.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $498 · 1 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-11进口 $38 · 1 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $21.5K · 5 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-03进口 $666 · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $9.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2023-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $6.4K · 8 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $17.5K · 6 笔2023-11进口 $1.8K · 3 笔出口 $10.0K · 7 笔2023-12进口 $9.3K · 3 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-01进口 $580 · 2 笔出口 $15.9K · 9 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $15.9K · 6 笔2024-03进口 $3.5K · 3 笔出口 $14.1K · 6 笔2024-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-05进口 $6.2K · 2 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2024-07进口 $268 · 1 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $7.7K · 8 笔2024-09进口 $9.2K · 3 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-10进口 $404 · 1 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-11进口 $1.9K · 2 笔出口 $14.2K · 6 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $19.1K · 8 笔2025-01进口 $1.6K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-02进口 $3.9K · 6 笔出口 $25.4K · 11 笔2025-03进口 $2.4K · 2 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 5 笔2025-05进口 $304 · 1 笔出口 $2.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $498 · 1 笔出口 $3.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-10进口 $1.0K · 2 笔出口 $2.1K · 3 笔2025-11进口 $38 · 1 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2026-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $21.5K · 5 笔2026-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2026-03进口 $666 · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $9.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310976313
企查查编码QVN8E4UP6P
成立日期2011-07-08
联系地址75/6 Trần Văn Đang, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT PHẠM VŨ
企业英文名称PHAM VU ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75/6 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话0835260093
传真0839351121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
848299轴承零件
848360离合器联轴器
848350滑轮飞轮
401039其他橡胶带
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
848340齿轮及变速器
848490垫片套装
842199过滤净化器零件
848360离合器联轴器
848240滚针轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$72.1K
德国15$19.6K
意大利6$10.2K
新加坡2$6.0K
印度2$4.6K
英国4$4.4K
中国3$3.8K
墨西哥1$1.5K
中国台湾2$804
日本1$506

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$27.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KDF Technologies, LLC美国4$23.4K钢铁弹簧、非泡沫橡胶密封件
Equilibar, LLC美国7$22.5K阀门龙头、阀门零件
Gather Industrie GmbH德国9$16.9K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Thomson Process Equipment & Engineering Ltd.伊朗5$12.1K非泡沫橡胶密封件
TMG Impianti S.p.A.意大利5$9.7K机械零件、包装机械
PACE PACKAGING LLC美国7$8.7K其他塑料制品、机械零件
Shubham Flexible Packaging Machines Pvt. Ltd.印度2$4.6K机械零件、灌装封口机
SILVERTECH INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港4$1.4K滑轮飞轮、其他钢铁制品
Accraply Europe Ltd.英国2$821其他塑料管材、机械零件
H & H Exports, Inc.美国2$478滚珠轴承、滚针轴承

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Ltd.越南236$27.73M乙烯聚合物塑料、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14气体烟雾分析仪BW TECHNOLOGY LTD英国$1.1K
2026-04-14气体烟雾分析仪BW TECHNOLOGY LTD英国$1.1K
2026-03-03非泡沫橡胶密封件GATHER INDUSTRIE GMBH德国$139
2026-03-03钢铁螺钉螺栓GATHER INDUSTRIE GMBH德国$28
2026-03-03齿轮及变速器GATHER INDUSTRIE GMBH德国$113
2026-03-03滚珠轴承GATHER INDUSTRIE GMBH德国$385
2026-02-09其他自动控制仪EQUILIBAR LLC美国$2.3K
2026-01-14减压阀EQUILIBAR LLC美国$7.9K
2026-01-14其他自动控制仪EQUILIBAR LLC美国$4.6K
2025-11-17陶瓷绝缘配件KDF Technologies, LLC美国$18

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20气体烟雾分析仪PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$2.3K
2026-04-15其他塑料制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$221
2026-04-15其他塑料制品PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$293
2026-04-15带配件增强橡胶管PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$1.4K
2026-04-14液压直线马达PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$1.9K
2026-04-13单相交流电机PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$425
2026-04-09其他风扇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$21
2026-04-09其他化学制剂PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$86
2026-04-09非玻璃化转印纸PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$344
2026-04-09其他印刷机零件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Pham Vu Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →