Linh Nam Engineering & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Kỹ Thuật Linh Nam
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2024-12-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801184052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDG8HK5 |
| 成立日期 | 2016-06-30 |
| 联系地址 | Thôn Trụ, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ KỸ THUẬT LINH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trụ, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84906067245 |
| 邮箱 | huuson150883@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSK (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 电力控制板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2024-12-18 | 电力控制板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-12-16 | 电力控制板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-12-16 | 电力控制板 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $587 |
| 2023-04-06 | 绝缘电线 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-04-06 | 铜绕组线 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $137 |
| 2023-04-06 | 铜绕组线 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $93 |
| 2023-04-06 | 1000伏以下插头插座 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $557 |
| 2023-04-06 | LED灯具 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $471 |
| 2023-04-06 | 小功率电风扇 | SSK (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $504 |