HYH VIET NAM TECHNOLOGY & INVESTMENT GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư Và CôNG NGHệ HYH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$107.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108735289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDEJ00S |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 44, Tòa nhà C5, Khu đô thị D'Capitale, 224 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ HYH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HYH VIET NAM TECHNOLOGY AND INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 44, Tòa nhà C5, Khu đô thị D'Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 电话 | 02477709898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $107.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Most Beauty S.L. | 西班牙 | 5 | $107.5K | 其他护肤品、980100 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-21 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $1.1K |
| 2023-09-21 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $380 |
| 2023-09-21 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $190 |
| 2023-09-21 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY SL | 西班牙 | $764 |
| 2023-09-21 | 其他食品制剂 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $1.4K |
| 2023-07-04 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $35.1K |
| 2023-04-24 | 其他护肤品 | Most Beauty S.L. | 西班牙 | $5.2K |
| 2023-04-24 | 其他护肤品 | Most Beauty S.L. | 西班牙 | $12.7K |
| 2023-03-02 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $32.7K |
| 2023-02-01 | 其他护肤品 | MOST BEAUTY S L | 西班牙 | $17.9K |