Dong Hai Investment Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Dịch Vụ Đầu Tư Đông Hải
4
进口笔数
0
出口笔数
$99.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312565037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF76PMV |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 107 Phó Đức Chính, Phường 1, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ ĐÔNG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 107 Phó Đức Chính, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84862975341 |
| 邮箱 | donghaitradeco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 3 | $85.6K |
| 日本 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifarm Enterprise Ltd. | 荷兰 | 2 | $57.9K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Unifarm Enterprise Ltd. | 日本 | 1 | $14.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 动植物肥料 | CPF POTASH CO LTD | 荷兰 | $27.7K |
| 2023-09-07 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $29.3K |
| 2023-03-20 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 荷兰 | $28.6K |
| 2023-01-12 | 动植物肥料 | UNIFARM ENTERPRISE LTD | 日本 | $14.2K |