Panaximco Hung Thinh Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Panaximco Hưng Thịnh
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$153.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106076961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXS4YJW |
| 成立日期 | 2013-01-04 |
| 联系地址 | Lô 60, BT liền kề 1, KĐT Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PANAXIMCO HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | PANAXIMCO HUNG THINH INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 60, 61 BT Liền Kề 1, KĐT Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0986888966 |
| 邮箱 | panaximco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842240 | 包装机械 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $153.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $65.0K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| 138eda3921341e7bfa68bdbcc60af12d | 15 | $52.4K | ||
| XDD Textile Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.4K | 未梳棉纱、涤棉纱线 |
| Thanh Phong Production & Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 热轧钢卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.2K | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Hestra Matsuoka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-06 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-17 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-16 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-19 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-11-18 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2025-09-13 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-09-12 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-08-02 | 非泡沫塑料片 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |