Anh Minh Technology Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Công Nghệ ánh Minh
34
进口笔数
0
出口笔数
$141.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312955830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YE0UMP |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | 860/60S/11 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ÁNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 860/60S/11 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842835119006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $96.3K |
| 意大利 | 10 | $35.4K |
| 奥地利 | 1 | $6.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E-LITE LIGHTING Co., Ltd. | 中国 | 8 | $44.1K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangdong Belite Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $19.3K | LED照明装置、LED灯具 |
| PUK Italia Group S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.2K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Ecojas Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Nobile Italia S.p.A. | 意大利 | 2 | $10.1K | LED灯具、LED照明装置 |
| Ledyi Lighting (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.6K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| MIC Optoelectronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | LED光伏照明装置、灯具零件 |
| Winchamp Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 静止变流器、LED发光二极管 |
| Daheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Landa Illuminotecnica S.p.A. | 意大利 | 3 | $3.5K | 非玻塑灯具零件、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | LED照明装置 | DAHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-12 | LED照明装置 | DAHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-06 | LED照明装置 | GUANGDONG BELITE LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-05 | LED照明装置 | MIC OPTOELECTRONIC CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-03 | LED照明装置 | LEDYI LIGHTING (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-20 | LED灯具 | NEKO LIGHTING HONGKONG LTD | 中国 | $301 |
| 2026-01-20 | LED灯具 | NEKO LIGHTING HONGKONG LTD | 中国 | $409 |
| 2026-01-09 | LED灯具 | LEDYI LIGHTING (HK) CO LTD | 中国 | $629 |
| 2026-01-09 | 非玻塑灯具零件 | LEDYI LIGHTING (HK) CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-09 | LED照明装置 | LEDYI LIGHTING (HK) CO LTD | 中国 | $565 |