Tan Hong Van Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TâN HồNG VậN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316354460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED6HX8P |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | 66/7 Bạch Vân , Phường An Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN HỒNG VẬN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84983664259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $605 |
| 2026-03-26 | 玩具模型 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-11-29 | 其他娱乐用品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-11-29 | 其他娱乐用品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-11-29 | 纸信封 | GUANGXI PINGXIANG SHENGXING IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $85 |