HM Trade Development & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI & DịCH Vụ HM
16
进口笔数
0
出口笔数
$104.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202193788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JDRFN4 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 42/63/36 Đường Vạn Mỹ, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HM |
| 企业英文名称 | HM Service & Trade Development Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42/63/36 Đường Vạn Mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84912020638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $104.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Maxim International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.5K | 其他钢铁制品、纱线及绳制品 |
| GOSEA MARINE (DALIAN) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.1K | 钢铁链条零件、钢铁锚具 |
| CIMC Intermodal Equilink Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Qingdao Success Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Jiaxing Newlink Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Anhui Morshine International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 传动部件、滚子链 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Zhengzhou Xinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 氧化铝、其他植物产品 |
| Zhengzhou Xinli Wear Resistant Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 氧化铝、氧化铝 |
| Chuangmai Industry (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 其他服装配件、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $183 |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-08 | 非螺纹钢销 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO MAXIM INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $183 |