New Way Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT NEW WAY
13
进口笔数
0
出口笔数
$263.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603862424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHV4XHA |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số 8, đường 5D2, khu dân cư Đông An, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT NEW WAY |
| 企业英文名称 | NEW WAY TRADING - MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường 5D2, khu dân cư Đông An, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84962583648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $226.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $117.1K | 其他橡胶轮胎、未硫化改性橡胶 |
| Sun Home Industrial Co., Ltd. | 马来西亚 | 7 | $86.1K | 其他橡胶轮胎、未硫化改性橡胶 |
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 2 | $37.7K | 工业脂肪酸、甘油 |
| SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $22.8K | 未硫化改性橡胶、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未硫化改性橡胶 | MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $9.6K |
| 2026-03-31 | 其他橡胶轮胎 | MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-03-31 | 其他橡胶轮胎 | MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他未硫化橡胶 | MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 其他橡胶轮胎 | MAXRUBBER INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 其他未硫化橡胶 | SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-01-05 | 未硫化改性橡胶 | SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-01-05 | 其他橡胶轮胎 | SUN HOME INDUSTRIAL CO., LTD | 马来西亚 | $6.6K |