Thuan Nghia Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 眼科仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV THUậN NGHĩA
9
进口笔数
0
出口笔数
$86.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317835223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GVCA3A |
| 成立日期 | 2023-05-16 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV THUẬN NGHĨA |
| 企业英文名称 | TM - DV THUAN NGHIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84764271903 |
| 邮箱 | thuannghiatrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $50.1K |
| 韩国 | 4 | $26.6K |
| 瑞士 | 2 | $9.2K |
| 印度 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RET Inc. | 韩国 | 4 | $26.6K | 眼科仪器、其他塑料制品 |
| PRECIVIA ALLIANCE LTD. | 中国 | 1 | $25.1K | 人造身体部件 |
| Eyebright Medical Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 人造身体部件、家用缝纫机 |
| H.P. Braem AG | 瑞士 | 2 | $9.2K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
| Ovation International | 印度 | 1 | $104 | 眼科仪器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 人造身体部件 | PRECIVIA ALLIANCE LTD. | 中国 | $12.1K |
| 2026-03-13 | 人造身体部件 | PRECIVIA ALLIANCE LTD. | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-24 | 眼科仪器 | H.P. BRAEM AG | 瑞士 | $464 |
| 2025-12-15 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $3.8K |
| 2025-12-15 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $3.8K |
| 2025-11-28 | 人造身体部件 | EYEBRIGHT MEDICAL TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-28 | 人造身体部件 | EYEBRIGHT MEDICAL TECHNOLOGY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-08-15 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $7.6K |
| 2025-05-14 | 眼科仪器 | H.P. BRAEM AG | 瑞士 | $8.8K |
| 2025-03-10 | 眼科仪器 | R E T INC | 韩国 | $3.8K |