Cyber Security & System Integration Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ TíCH HợP Hệ THốNG Và AN NINH MạNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107695555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPC7BJXE |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 11 liền kề 21 khu Dộc Bún, tổ 5, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP HỆ THỐNG VÀ AN NINH MẠNG |
| 企业英文名称 | CYBER SECURITY AND SYSTEM INTEGRATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84962964338 |
| 邮箱 | thuydungssd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $708.8K |
| 芬兰 | 2 | $609.5K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $143.8K |
| 中国 | 4 | $80.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiation Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.51M | X射线装置及零件、其他医疗器具 |
| Micro Tech (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他医疗器具、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-11-21 | 其他医疗器具 | MICRO TECH (NANJING) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-10 | 其他医疗器具 | RADIATION EQUIPMENT PTE LTD | 哥斯达黎加 | $350 |
| 2025-11-10 | 液体过滤机械 | RADIATION EQUIPMENT PTE LTD | 哥斯达黎加 | $350 |
| 2025-11-10 | 医用导管 | RADIATION EQUIPMENT PTE LTD | 哥斯达黎加 | $11.4K |
| 2025-11-10 | 医用导管 | RADIATION EQUIPMENT PTE LTD | 哥斯达黎加 | $30.4K |