2T TRADING & SERVICE ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DịCH Vụ Và THươNG MạI 2T
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$5.7K
出口金额
—
最近进口
2024-02-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801191282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75FXGEA |
| 成立日期 | 2016-11-03 |
| 联系地址 | Số 13/3, ngõ 3 Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI 2T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/3, ngõ 3 Nguyễn Chí Thanh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906149569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $5.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UE VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $2.9K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| CONG TY TNHH UE VIET NAM | 越南 | 3 | $2.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-19 | 塑料管件 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-02-19 | 自动断路器 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-02-19 | 非铜绕组线 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-02-19 | 1000伏以下插头插座 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $247 |
| 2024-02-19 | 非铜绕组线 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-02-19 | 钢铁铸件 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-02-19 | 钢铁铸件 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-02-19 | 硬质PVC管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-02-19 | 硬质PVC管 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-02-19 | 其他钢铁管材 | UE VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |