ELM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ELM
1
进口笔数
5
出口笔数
$1.3K
进口金额
$105.4K
出口金额
2024-12-24
最近进口
2025-03-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314560644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMWBGQ5 |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | 337/7 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ELM |
| 企业英文名称 | ELM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337/7 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84972633295 |
| 邮箱 | elmcreatives@gmail.com |
| 官网 | www.elmcreatives.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $87.2K |
| 日本 | 4 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nugget Enterprises LLP | 英国 | 1 | $87.2K | 女式针织外套、男式化纤套装 |
| Tipman Co., Ltd. | 日本 | 4 | $18.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 电力控制板 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-24 | 印刷电路 | Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $7 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $36 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $60 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $18 |
| 2025-03-10 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2025-03-10 | 电力控制板 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2025-02-12 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-02-12 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2025-02-12 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-02-12 | 其他钢铁制品 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2025-02-12 | 电力控制板 | Tipman Co., Ltd. | 日本 | $260 |