Net Vision Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石材锯床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mạng Tầm Nhìn Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$91.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104469893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ9JGXY |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Tầng 13, tòa tháp văn phòng Hòa Bình, số 106, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNG TẦM NHÌN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NET VISION VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Dự án nhà ở cao tầng N03-T7 Khu ngoại giao đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842437932656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846410 | 石材锯床 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $91.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Divya Stones | 印度 | 2 | $91.3K | 简单切割花岗岩、板岩制品 |
| Shree Kalyan Innovator & Panurgy Logics | 印度 | 2 | $395 | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-09 | 石材锯床 | DIVYA STONES | 印度 | $4.4K |
| 2024-03-09 | 滑轮飞轮 | DIVYA STONES | 印度 | $250 |
| 2024-03-09 | 机床零件 | DIVYA STONES | 印度 | $630 |
| 2024-03-09 | 石材锯床 | DIVYA STONES | 印度 | $6.6K |
| 2024-03-09 | 测量仪器 | DIVYA STONES | 印度 | $25 |
| 2024-03-09 | 8464机器零件 | DIVYA STONES | 印度 | $275 |
| 2024-03-09 | 非泡沫橡胶密封件 | DIVYA STONES | 印度 | $203 |
| 2024-03-09 | 电力控制板 | DIVYA STONES | 印度 | $2.6K |
| 2024-03-09 | 其他气泵 | DIVYA STONES | 印度 | $17.0K |
| 2024-03-09 | 石材锯床 | DIVYA STONES | 印度 | $10.5K |