Advanced Agriculture Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Nông Nghiệp Tiên Tiến

50
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $87.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311122762
企查查编码QVNT50GXT9
成立日期2011-09-05
联系地址Số 93 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP TIÊN TIẾN
企业英文名称ADVANCED AGRICULTURE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 93 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842839700617
邮箱info@aasvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
310260氮肥
380891零售杀虫剂
380893零售除草剂
310520氮磷钾肥料
100510玉米种子
230690其他油渣饼
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$933.7K
印度8$381.9K
智利8$318.9K
泰国2$86.0K
日本3$40.0K
以色列1$34.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAGROS CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED印度4$210.3K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
HEMANI INDUSTRIES LIMITED印度2$118.6K零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂
SQM Europe N.V.荷兰3$117.5K其他肥料、锂化合物
Shifang Anda Chemicals Co., Ltd.中国3$116.8K其他肥料、磷钾肥料
Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd.中国6$115.5K氮肥、其他硝酸盐
Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd.中国2$111.7K零售除草剂、其他杂环化合物
SQM Industrial S.A.智利3$107.8K硝酸钾、其他肥料
SQM Europe N.V.智利2$93.6K其他肥料、硝酸钾
Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd.中国3$88.7K其他油渣饼、其他杀鼠剂
Huizhou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd.中国2$64.1K氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16动植物肥料Yutaka Global Co., Ltd.日本$17.8K
2026-05-29其他油渣饼Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd.中国$8.8K
2026-05-20其他油渣饼Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd.中国$21.9K
2026-05-20玉米种子Demeter Genetics Co., Ltd.泰国$57.1K
2026-04-21其他油渣饼Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd.中国$16.6K
2026-04-21其他油渣饼Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd.中国$16.6K
2026-03-16动植物肥料Yutaka Global Co., Ltd.日本$8.9K
2026-01-13氮肥Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd.中国$20.6K
2025-12-22氮肥Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd.中国$20.6K
2025-10-13氮肥Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd.中国$21.7K

相关企业 · 同类产品

Advanced Agriculture Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →