Advanced Agriculture Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Nông Nghiệp Tiên Tiến
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311122762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT50GXT9 |
| 成立日期 | 2011-09-05 |
| 联系地址 | Số 93 Hồ Bá Kiện, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP NÔNG NGHIỆP TIÊN TIẾN |
| 企业英文名称 | ADVANCED AGRICULTURE SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 93 Hồ Bá Kiện, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839700617 |
| 邮箱 | info@aasvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310590 | 其他肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 100510 | 玉米种子 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $933.7K |
| 印度 | 8 | $381.9K |
| 智利 | 8 | $318.9K |
| 泰国 | 2 | $86.0K |
| 日本 | 3 | $40.0K |
| 以色列 | 1 | $34.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAGROS CHEMICALS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $210.3K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| HEMANI INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 2 | $118.6K | 零售杀虫剂、7.5公斤以上杀虫剂 |
| SQM Europe N.V. | 荷兰 | 3 | $117.5K | 其他肥料、锂化合物 |
| Shifang Anda Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.8K | 其他肥料、磷钾肥料 |
| Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.5K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| Zhuochen Industries (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.7K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| SQM Industrial S.A. | 智利 | 3 | $107.8K | 硝酸钾、其他肥料 |
| SQM Europe N.V. | 智利 | 2 | $93.6K | 其他肥料、硝酸钾 |
| Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.7K | 其他油渣饼、其他杀鼠剂 |
| Huizhou Green Garden Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.1K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 动植物肥料 | Yutaka Global Co., Ltd. | 日本 | $17.8K |
| 2026-05-29 | 其他油渣饼 | Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-05-20 | 其他油渣饼 | Changsha Worldful Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-05-20 | 玉米种子 | Demeter Genetics Co., Ltd. | 泰国 | $57.1K |
| 2026-04-21 | 其他油渣饼 | Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-21 | 其他油渣饼 | Ningbo Fullsun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-16 | 动植物肥料 | Yutaka Global Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-01-13 | 氮肥 | Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2025-12-22 | 氮肥 | Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2025-10-13 | 氮肥 | Shanxi Dingxin Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | $21.7K |