An Son Corporation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AN SON CORPORATION

0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $265.8K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.8K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $127.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902087475
企查查编码QVN6RSQ5V8
成立日期2021-01-05
联系地址Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN SON CORPORATION
企业英文名称AN SON CORPORATION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84369767525
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680221切割大理石
680210彩色小瓦片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$2.19M
印度5$295.5K
特立尼达和多巴哥1$28.0K
俄罗斯1$0

贸易伙伴

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fateh Stones International Pvt. Ltd.印度8$546.3K切割大理石块、切割大理石
TML Lojistik Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.越南4$236.9K切割大理石
Elybond International Ltd.越南3$207.3K切割大理石
The OM Industries越南6$134.0K切割大理石
Vibrant Exim Marble & Natural Stone Trading LLC FZ越南3$120.1K切割大理石
Camelot Yapi Taahhut ve Ticaret A.S.越南3$94.3K切割大理石
Bangkok Modern Granite Co., Ltd.越南3$68.5K简单切割花岗岩、其他切割石制品
Prosteel Aluminyum Metal Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.越南2$65.8K切割大理石
Taxila Stone LLC越南2$44.1K切割大理石
United Modern Stone SPC越南2$33.3K切割大理石

近期贸易明细

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28切割大理石BANGKOK MODERN GRANITE CO LTD—$17.1K
2026-02-06彩色小瓦片DECORLITE CONCRETE PRODUCTS LTD—$5.5K
2026-02-06彩色小瓦片DECORLITE CONCRETE PRODUCTS LTD—$6.0K
2026-01-27切割大理石IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH—$7.7K
2026-01-27切割大理石IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH—$8.9K
2026-01-27切割大理石IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH—$7.8K
2026-01-21切割大理石SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING—$7.8K
2026-01-21切割大理石SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING—$1.3K
2026-01-21切割大理石UNITED MODERN STONE SPC—$11.1K
2025-11-28切割大理石SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING越南$9.1K

相关企业 · 同类产品

An Son Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →