An Son Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN SON CORPORATION
0
进口笔数
82
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902087475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RSQ5V8 |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN SON CORPORATION |
| 企业英文名称 | AN SON CORPORATION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84369767525 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $2.19M |
| 印度 | 5 | $295.5K |
| 特立尼达和多巴哥 | 1 | $28.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fateh Stones International Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $546.3K | 切割大理石块、切割大理石 |
| TML Lojistik Insaat Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 4 | $236.9K | 切割大理石 |
| Elybond International Ltd. | 越南 | 3 | $207.3K | 切割大理石 |
| The OM Industries | 越南 | 6 | $134.0K | 切割大理石 |
| Vibrant Exim Marble & Natural Stone Trading LLC FZ | 越南 | 3 | $120.1K | 切割大理石 |
| Camelot Yapi Taahhut ve Ticaret A.S. | 越南 | 3 | $94.3K | 切割大理石 |
| Bangkok Modern Granite Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.5K | 简单切割花岗岩、其他切割石制品 |
| Prosteel Aluminyum Metal Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 越南 | 2 | $65.8K | 切割大理石 |
| Taxila Stone LLC | 越南 | 2 | $44.1K | 切割大理石 |
| United Modern Stone SPC | 越南 | 2 | $33.3K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 切割大理石 | BANGKOK MODERN GRANITE CO LTD | — | $17.1K |
| 2026-02-06 | 彩色小瓦片 | DECORLITE CONCRETE PRODUCTS LTD | — | $5.5K |
| 2026-02-06 | 彩色小瓦片 | DECORLITE CONCRETE PRODUCTS LTD | — | $6.0K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH | — | $7.7K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH | — | $8.9K |
| 2026-01-27 | 切割大理石 | IE SHAPOVALOV MIKHAIL VLADIMIROVICH | — | $7.8K |
| 2026-01-21 | 切割大理石 | SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING | — | $7.8K |
| 2026-01-21 | 切割大理石 | SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING | — | $1.3K |
| 2026-01-21 | 切割大理石 | UNITED MODERN STONE SPC | — | $11.1K |
| 2025-11-28 | 切割大理石 | SAMA AL MUAYYAD CO FOR LTD TRADING | 越南 | $9.1K |