NGOC DUY TEA LTD CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRà NGọC DUY
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$514.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800466303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1Q3GQM |
| 成立日期 | 2005-10-25 |
| 联系地址 | Số 73/17 Phan Chu Trinh, Phường 9, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÀ NGỌC DUY |
| 企业英文名称 | NGOC DUY TEA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73/17 Phan Chu Trinh, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842633549284 |
| 邮箱 | ngocduydalat@yahoo.com |
| 传真 | 02633828421 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $443.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $43.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | 1 | $435.2K | 钢制编织带、其他食品制剂 |
| DONGHAI LLC | 俄罗斯 | 1 | $43.5K | 其他食品制剂、3公斤内红茶 |
| LECUA TRADING CO., LTD | 2 | $27.9K | 其他食品制剂 | |
| Lecua Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | LECUA TRADING CO., LTD | — | $13.5K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | LECUA TRADING CO., LTD | — | $925 |
| 2026-03-06 | 其他非酒精饮料 | A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $93.9K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $134.4K |
| 2026-03-06 | 其他非酒精饮料 | A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $127.2K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | A-ONE INTERNATIONAL CO., LTD | 韩国 | $79.7K |
| 2026-01-07 | 其他食品制剂 | LECUA TRADING CO., LTD | — | $13.5K |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | LECUA TRADING CO LTD | 韩国 | $280 |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | Lecua Trading Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2025-10-09 | 其他食品制剂 | LECUA TRADING CO LTD | 韩国 | $6.9K |