Trang Trung An Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP TRANG TRUNG AN
79
进口笔数
2
出口笔数
$10.12M
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-04-15
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303508480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9YS6FQ |
| 成立日期 | 2004-07-06 |
| 联系地址 | Số 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP TRANG TRUNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG TRUNG AN STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837731173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 499.175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 720890 | 热轧钢板 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $10.03M |
| 韩国 | 2 | $90.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Fansheng Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.08M | 无缝钢管线、其他钢棒 |
| Shandong Zida Steel Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.58M | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $913.0K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Zida Group Ltd. | 中国 | 7 | $703.9K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Qianhe Steel Co., Ltd. | 中国 | 7 | $533.0K | 合金钢管材、无缝钢管 |
| LIAOCHENG MINGXING PIPE MFG CO.,LTD | 中国 | 2 | $506.2K | 其他钢棒、非合金钢棒材 |
| Shandong Huiyuan Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $486.5K | 无缝钢管、合金钢棒材 |
| Changsha Haiya Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219.9K | 钢铁脚手架支柱、焊接方钢管 |
| Baotong (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $186.4K | 无缝钢管线、显影照相片 |
| Shan Dong Fan Sheng Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.5K | 无缝钢管线、热轧钢棒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.1K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG POWERSTEEL CO LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-12-31 | 其他钢棒材 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-12-31 | 其他钢棒材 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-12-31 | 无缝钢管 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $341 |