Dasom Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DASOM VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$472.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108984623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82FM0TE |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | Nhà số 6, ngách 193/30/2 phố Cầu Cốc, Tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DASOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DASOM VIET NAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, ngách 193/30/2 phố Cầu Cốc, Tổ dân phố Hạnh, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0969992469 |
| 邮箱 | dasomvn20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121120 | 人参根 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $472.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woori Healthcare Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $332.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HS Bio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $132.6K | 其他加工水果、其他食品制剂 |
| YOUNGSENG CORP | 1 | $7.2K | 治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 治疗按摩器具 | YOUNGSENG CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 治疗按摩器具 | YOUNGSENG CORP | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-01 | 其他食品制剂 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2025-08-15 | 其他加工水果 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $13.9K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $16.1K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $31.0K |
| 2025-03-24 | 其他加工水果 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2025-01-02 | 糖果 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $11.6K |
| 2025-01-02 | 其他食品制剂 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $12.6K |
| 2025-01-02 | 其他加工水果 | HS BIO CO LTD | 韩国 | $21.6K |