Khánh An Sài Gòn Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 氯化钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Khánh An Sài Gòn
96
进口笔数
0
出口笔数
$754.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-04
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312491434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U19V1R |
| 成立日期 | 2013-10-08 |
| 联系地址 | 30/17 Đường HT31, Khu Phố 1, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU KHÁNH AN SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/17 Đường HT31, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84917774778 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282720 | 氯化钙 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 283911 | 偏硅酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $607.8K |
| 印度 | 13 | $133.6K |
| 孟加拉国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $151.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $94.0K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $92.2K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| JAY INTERNATIONAL | 印度 | 8 | $72.7K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Empella Exports | 印度 | 4 | $54.7K | 氯化镁、氯化钙 |
| Weifang Fresico Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $45.6K | 氯化钙、硫酸镁 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 4 | $27.6K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
| HOYI INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.5K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.3K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| H & Y Industry Ltd. | 中国 | 5 | $22.4K | 硫酸钠、氯化铵 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 硫酸镁 | Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-28 | 氯化钙 | JAY INTERNATIONAL | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 硫酸镁 | Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 硫酸镁 | Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-09 | 硫酸钠 | Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-09 | 硫酸钠 | Wuhan Well Sailing Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 氯化镁 | HAIFAR INTERCHEM CORPORATION LIMITED | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-06 | 氯化镁 | HAIFAR INTERCHEM CORPORATION LIMITED | 中国 | $7.3K |
| 2026-03-31 | 氯化铝 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.6K |