Nam Long Printing Machine & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他胶印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Móc Thiết Bị Ngành In Nam Long
33
进口笔数
4
出口笔数
$4.65M
进口金额
$394.0K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2024-12-03
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309268651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH04CHTQ |
| 成立日期 | 2009-08-08 |
| 联系地址 | 338/37 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ NGÀNH IN NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG PRINTING MACHINE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 338/37 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837562594 |
| 邮箱 | namlong@namlong.us |
| 官网 | namlong.us |
| 传真 | 0837562597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 116.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844313 | 其他胶印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $4.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $150.0K |
| 伊朗 | 1 | $85.0K |
| 中国 | 1 | $83.0K |
| 印度 | 1 | $76.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 6 | $853.8K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| STANDARD PRINT & GRAPHICS LTD | 中国香港 | 1 | $477.7K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Printer's Parts & Equipment Inc. | 美国 | 2 | $465.0K | 其他胶印机、其他印刷机零件 |
| CPE Corporation | 日本 | 5 | $412.6K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| UPA Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $375.0K | 其他胶印机 |
| Daitsu Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $259.1K | 其他胶印机、办公胶印机 |
| Intertek Adv Co., Ltd. | 日本 | 2 | $237.2K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $235.0K | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Printers Parts & Equipment | 加拿大 | 1 | $205.0K | 其他胶印机、印刷机零件 |
| Anri Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $130.6K | 其他胶印机、办公胶印机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ibekaaam Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $244.0K | 其他胶印机、卷筒胶印机 |
| EASY BALANCE GRAPHIC CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $150.0K | 其他胶印机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他胶印机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $144.3K |
| 2026-01-24 | 其他胶印机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $316.4K |
| 2025-12-08 | 纸张切割机 | Cuulong Trading Corp | 日本 | $29.8K |
| 2025-06-30 | 其他胶印机 | UPA MACHINERY SDN BHD | 日本 | $375.0K |
| 2025-06-23 | 纸张切割机 | EQUITYLINK CO LTD | 日本 | $20.3K |
| 2025-06-14 | 其他胶印机 | Power Graphic Machinery Co. Ltd. | 日本 | $235.0K |
| 2025-04-28 | 其他胶印机 | POWER GRAPHIC CO LTD | 日本 | $110.0K |
| 2025-04-25 | 其他胶印机 | PRINTER'S PARTS & EQUIPMENT INC. | 日本 | $355.0K |
| 2025-02-14 | 纸张切割机 | CPE CORP ORATION | 日本 | $31.8K |
| 2025-01-21 | 滚珠轴承 | CPE CORP ORATION | 日本 | $6.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-03 | 其他胶印机 | IBEKAAM GLOBAL PTE LTD | 印度 | $76.0K |
| 2024-06-13 | 其他胶印机 | IBEKAAM GLOBAL PTE LTD | 伊朗 | $85.0K |
| 2024-04-01 | 其他胶印机 | IBEKAAM GLOBAL PTE LTD | 中国 | $83.0K |
| 2023-04-10 | 其他胶印机 | EASY BALANCE GRAPHIC CO., LTD | 中国台湾 | $150.0K |