UMI FOOD Commercial Services & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU UMI FOOD
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108690077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KV2KST |
| 成立日期 | 2019-04-08 |
| 联系地址 | xóm Đồi, thôn Chi Nê, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU UMI FOOD |
| 企业英文名称 | UMI FOOD COMMERCIAL SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Đồi, thôn Chi Nê, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914232275 |
| 邮箱 | umifoodshop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 210330 | 芥子制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen East Ocean Foods Co., Ltd. | 中国 | 10 | $954.8K | 鱼子酱代用品、加工章鱼 |
| Nantong Sinfo Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $309.1K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Fujian Huannong Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 加工鳗鱼、冷冻鳗鱼 |
| Fujian Rongjiang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Weihai QZ Bluesea Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.5K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Weifang Artisan Flavoring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 混合调味料、整姜 |
| Shaoxing Lurong Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 其他豆类蔬菜、其他冷冻蔬菜 |
| Laiwu Taifeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 鲜大蒜、鲜苹果 |
| QINGDAO A & K FOODS CO.,LTD. | 中国 | 1 | $5.7K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 鱼子酱代用品 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-14 | 鱼子酱代用品 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-04-14 | 鱼子酱代用品 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-04-14 | 鱼子酱代用品 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2026-01-21 | 其他加工水果 | WEIHAI QZ BLUESEA FOODS CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-21 | 未煮意面 | QINGDAO A & K FOODS CO.,LTD. | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-17 | 其他豆类蔬菜 | SHAOXING LURONG FOOD CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-24 | 其他加工水果 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-24 | 其他加工水果 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-24 | 醋制蔬菜 | LAIWU TAIFENG FOODS CO LTD | 中国 | $2.1K |