Bao Loc VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO LộC VN
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$6.45M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801457037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7J6YK5 |
| 成立日期 | 2021-02-09 |
| 联系地址 | Khu phố 4, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO LỘC VN |
| 企业英文名称 | BAO LOC VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN7 - Khu Công Nghiệp Lộc Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84913934409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 33 | $5.72M |
| 越南 | 1 | $151.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 26 | $4.93M | 高淀粉甘薯、3公斤以上红茶 |
| S.D. Intertrading (Thailand) Ltd. Partnership | 泰国 | 11 | $1.51M | 高淀粉甘薯、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | — | $189.6K |
| 2026-03-05 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | — | $189.6K |
| 2026-01-19 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | — | $189.6K |
| 2025-12-18 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $189.6K |
| 2025-11-22 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $189.6K |
| 2025-10-25 | 3公斤以上红茶 | SD Intertrading (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $189.6K |
| 2025-09-19 | 3公斤以上红茶 | SD INTERTRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $189.6K |
| 2025-08-16 | 3公斤以上红茶 | SD INTERTRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $189.6K |
| 2025-06-20 | 3公斤以上红茶 | SD INTERTRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $189.6K |
| 2025-05-19 | 3公斤以上红茶 | SD INTERTRADING (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $189.6K |