Tai Nguyen Elevator & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thang Máy Và Xây Dựng Tài Nguyên
28
进口笔数
0
出口笔数
$5.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101178776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUP0SXC |
| 成立日期 | 2001-09-24 |
| 联系地址 | 124 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY VÀ XÂY DỰNG TÀI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAI NGUYEN ELEVATOR AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842438216589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 108亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842840 | 自动扶梯 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $4.35M |
| 中国 | 14 | $860.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TK Elevator Korea Ltd. | 韩国 | 13 | $4.18M | 升降机、电器装置零件 |
| TK Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $678.6K | 机械零件、升降机 |
| TK Escalator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $181.0K | 自动扶梯、机械零件 |
| Fuji Lift Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $165.8K | 升降机、升降机零件 |
| Ningbo Arttec Co., Ltd. | 中国 | 1 | $806 | 升降机零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $368.0K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $340.6K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $23.3K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $368.0K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-22 | 升降机 | TK ELEVATOR KOREA LTD | 韩国 | $26.3K |