MIPECONS MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH VậT LIệU MIPECONS
6
进口笔数
0
出口笔数
$446.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108010846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CCM92M |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | Nhà vườn số 17, Khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VẬT LIỆU MIPECONS |
| 企业英文名称 | MIPECONS MATERIAL BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà vườn số 17, Khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842438470036 |
| 邮箱 | ketoan@mipecons.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $446.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | 6 | $446.7K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $59.3K |
| 2025-08-01 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $60.8K |
| 2025-04-26 | 丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $65.2K |
| 2025-04-26 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $65.2K |
| 2025-01-14 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $129.7K |
| 2024-12-17 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HUIZHOU LCY ELASTOMERS CORP | 中国 | $66.5K |