Hung Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Hùng Thái
6
进口笔数
115
出口笔数
$7.7K
进口金额
$10.92M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2025-08-20
最近出口
3
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200141696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DXFN8Q |
| 成立日期 | 1998-08-27 |
| 联系地址 | Số 103 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÙNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0893 - Khai thác muối 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02253758214 |
| 邮箱 | hungthaico.haiphong@gmail.com |
| 传真 | 02253765692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540310 | 高强粘胶纱线 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $7.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $10.83M |
| 越南 | 2 | $88.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.P. Exports | 印度 | 3 | $7.0K | 其他食品制剂、铜制家用器具 |
| Overseas Leathers | 印度 | 1 | $725 | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| A. S. Parkash & Bros. | 印度 | 2 | $0 | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.48M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| To Ho Tro Dan Bien Gioi Hoi Thinh Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 27 | $1.49M | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Bien Dan Hy Da Loi Trung Son | 中国 | 18 | $1.05M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $962.6K | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 14 | $758.9K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| To Ho Tro Bien Dan Hai Loi Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 10 | $733.7K | 木薯淀粉 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 4 | $576.9K | ||
| Nhu An Kiet Cang Phong Thanh Co., Ltd. | 中国 | 5 | $335.6K | 木薯淀粉 |
| Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang | 中国 | 5 | $228.8K | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Dan Bien Gioi Truong Thuan Thanh, Pho Dong Hung | 中国 | 3 | $184.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 高强粘胶纱线 | A. S. Parkash & Bros. | 印度 | $0 |
| 2026-01-28 | 高强粘胶纱线 | A. S. Parkash & Bros. | 印度 | $0 |
| 2025-10-13 | 山羊加工皮革 | A P EXPORTS | 印度 | $5.0K |
| 2025-08-20 | 山羊加工皮革 | A P EXPORTS | 印度 | $573 |
| 2025-08-20 | 山羊加工皮革 | A P EXPORTS | 印度 | $557 |
| 2025-08-20 | 高强粘胶纱线 | A P EXPORTS | 印度 | $446 |
| 2025-08-20 | 高强粘胶纱线 | A P EXPORTS | 印度 | $459 |
| 2025-08-02 | 加工绵羊皮革 | OVERSEAS LEATHERS | 印度 | $725 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $51.6K |
| 2025-08-20 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2025-08-20 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $66.6K |
| 2025-01-24 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2025-01-24 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-01-23 | 木薯淀粉 | SHANDONG PROVINCIAL LIGHT INDUSTRY SUPPLY & MARKETING CO LTD | 中国 | $69.6K |
| 2025-01-06 | 木薯淀粉 | FANG CHENG GANG CITY RUNJIE IMPORT & EXPORT TRADING LTD CO | 中国 | $212.6K |
| 2024-12-07 | 木薯淀粉 | GUANGXI RUIMANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $159.1K |
| 2024-07-12 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $62.1K |
| 2024-07-12 | 木薯淀粉 | XIAMEN PORT COMMERCE INFORMATION CO LTD | 中国 | $131.6K |