An Nhu Thanh Shipping Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Vận Tải Tàu Biển An Như Thành
12
进口笔数
38
出口笔数
$69.8K
进口金额
$399.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-21
最近出口
10
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309380999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75EEBSN |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | Lầu 1, 261-263 Phan Xích Long, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỊCH VỤ VẬN TẢI TÀU BIỂN AN NHƯ THÀNH |
| 企业英文名称 | AN NHU THANH SHIPPING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, 261-263 Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02839951296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $46.9K |
| 意大利 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 16 | $248.9K |
| 新加坡 | 2 | $109.9K |
| 韩国 | 4 | $23.1K |
| 中国 | 8 | $8.2K |
| 法国 | 1 | $2.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 1 | $2.2K |
| 孟加拉国 | 3 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $868 |
| 越南 | 1 | $28 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynamic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 印刷电路、其他塑料包装制品 |
| Italdecor HK Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $23.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他胶粘剂 |
| Staminalstone Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 加工大理石制品、简单切割花岗岩 |
| Principle Global (Shanghai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、贱金属帽架 |
| RE SENSE LIGHTING TECHNOLOGY (FRANCE) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁管件 |
| Unimicron Technology Corp. | 中国 | 1 | $3.0K | 印刷电路、8471机器零件 |
| Shenzhen Swift Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、LED灯具 |
| Landstar Global Logistics Inc. | 美国 | 1 | $1.5K | 体育器材 |
| Shenzhen Rui Xin Shunda Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 2 | $426 | 其他纺织铺地制品、粘土及膨润土 |
| FOR AJ | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rabea Alqura Co. for General Trading | 伊拉克 | 7 | $113.1K | 其他纺织连衣裙、女式非棉针织套装 |
| FAF | 新加坡 | 1 | $109.7K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Durat Al Menaa Co. | 伊拉克 | 5 | $71.8K | 女式非棉针织套装、女式化纤套装 |
| Abeer Karbala General Trading Co. | 伊拉克 | 4 | $64.0K | 非棉针织背心、女式化纤套装 |
| Foamplus Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $23.1K | 非注塑模具、非泡沫塑料片 |
| Dynamic Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.2K | 印刷电路、变压器零件 |
| Phu Xuan Co. | 法国 | 1 | $2.7K | 燃烧类香料 |
| Doan Song Toan | 澳大利亚 | 1 | $2.2K | 其他钢铁制品 |
| LARRY LIU | 中国 | 3 | $1.2K | 合成假发制品、其他毛发制品 |
| Lucas Liu | 中国 | 3 | $803 | 合成假发制品、其他毛发制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 印刷电路 | DYNAMIC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-17 | 印刷电路 | DYNAMIC ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | PRINCIPLE GLOBAL (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 非LED灯具及发光标志 | PRINCIPLE GLOBAL (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $512 |
| 2025-09-08 | 自粘塑料片 | PRINCIPLE GLOBAL (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | PRINCIPLE GLOBAL (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-09-08 | 塑料装饰品 | PRINCIPLE GLOBAL (SHANGHAI) TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-07-11 | 体育器材 | LANDSTAR GLOBAL LOGISTICS INC (MRW) | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-13 | 其他塑料制品 | FOR AJ | 中国 | $200 |
| 2024-09-28 | 其他钢铁管件 | RE SENSE LIGHTING TECHNOLOGY (FRENCE) CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 25-70克非织造布 | PT LEADERS WORLD | 印度尼西亚 | $840 |
| 2025-05-22 | 泡沫橡胶板 | PARK (BANGLADESH) CO LTD. | 孟加拉国 | $1 |
| 2025-04-28 | 彩色牛仔布 | SHAH MAKHDUM GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $275 |
| 2025-04-28 | 棉混纺布 | SHAH MAKHDUM GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $390 |
| 2025-04-28 | 棉混纺布 | SHAH MAKHDUM GARMENTS LTD | 孟加拉国 | $312 |
| 2025-04-25 | 非棉针织背心 | RABEA ALQURA CO FOR GENERAL TRADING | 伊拉克 | $2.1K |
| 2025-04-25 | 其他纺织连衣裙 | RABEA ALQURA CO FOR GENERAL TRADING | 伊拉克 | $1.7K |
| 2025-04-25 | 非棉针织背心 | RABEA ALQURA CO FOR GENERAL TRADING | 伊拉克 | $2.6K |
| 2025-04-25 | 其他针织服装 | RABEA ALQURA CO FOR GENERAL TRADING | 伊拉克 | $1.2K |
| 2025-04-25 | 非棉针织背心 | RABEA ALQURA CO FOR GENERAL TRADING | 伊拉克 | $3.2K |