Dan Thanh Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Đan Thanh
192
进口笔数
3
出口笔数
$43.49M
进口金额
$462.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304528578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPK52S7 |
| 成立日期 | 2006-08-22 |
| 联系地址 | 02-04 Lô L - Đường Số 7, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
| 企业英文名称 | DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02-04 Lô L - Đường Số 7, Khu dân cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842837851516 |
| 邮箱 | danthanhpharma@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 75 | $28.72M |
| 英国 | 41 | $8.51M |
| 印度 | 19 | $1.74M |
| 意大利 | 12 | $1.65M |
| 法国 | 8 | $1.16M |
| 中国 | 18 | $775.0K |
| 以色列 | 1 | $339.6K |
| 美国 | 10 | $274.4K |
| 墨西哥 | 8 | $175.3K |
| 德国 | 3 | $121.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $462.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Angeion Medical International Pte. Ltd. | 新加坡 | 87 | $28.62M | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| c9cbe7fd0174976a9d8a2d65b0eaeb5c | 41 | $8.51M | ||
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $3.67M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| 950b4d7a07ff76aecf55daafc28570a5 | 11 | $1.38M | ||
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 法国 | 8 | $1.16M | X射线造影剂及诊断试剂、其他零售药品 |
| 6ce7357ce055646fd1634f50ef671921 | 1 | $101.9K | ||
| Shanghai Bluesail Boyuan Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.3K | 医用导管、超声波扫描仪 |
| Teleflex Medical Europe Ltd. | 美国 | 2 | $9.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Angeion Medical International | 法国 | 1 | $20 | 其他电诊设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $455.0K | 其他零售药品、加糖乳粉 |
| Angeion Medical International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.1K | 超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 美国 | $351 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 美国 | $351 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $15.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $15.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 超声波扫描仪 | ANGEION MEDICAL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $7.1K |
| 2025-05-12 | 其他芳香制剂 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | $82.6K |
| 2025-05-12 | 其他芳香制剂 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | $144.5K |
| 2025-05-09 | 其他芳香制剂 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | $145.1K |
| 2025-05-09 | 其他芳香制剂 | Hyphens Pharma Pte. Ltd. | 新加坡 | $82.9K |