Hoang Gia Import Export & Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Hoàng Gia
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105536542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPY3QPBF |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | Khu xóm Mới, thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | HOANG GIA IMPORT EXPORT AND BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu xóm Mới, thôn Tự Khoát, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439915657 |
| 邮箱 | Hoanggiaautoparts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $859.3K |
| 泰国 | 27 | $388.4K |
| 印度 | 7 | $140.6K |
| 日本 | 12 | $93.1K |
| 中国 | 7 | $36.4K |
| 印度尼西亚 | 6 | $36.2K |
| 马来西亚 | 1 | $1.8K |
| 波兰 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $908 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pumtech Inc | 韩国 | 17 | $669.2K | 空调机零件、其他气泵 |
| President Automobile Industries Public Company Limited | 泰国 | 11 | $298.6K | 空调机零件、气体过滤机械 |
| Kor E International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $154.1K | 750W以下直流电机、铝合金管 |
| General Auto Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $129.5K | 其他气泵、空调机零件 |
| Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 泰国 | 8 | $111.0K | 空调机零件、其他气泵 |
| PITZO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $70.2K | 其他车辆零件、车用照明信号装置 |
| Pumtech Inc | 印度 | 3 | $65.5K | 其他气泵、组合测量仪器 |
| JK Global | 韩国 | 2 | $37.6K | 其他家用电动热器、其他陶瓷洁具 |
| Formula Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.2K | 空调机零件、其他风扇 |
| Emas Supplies & Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.7K | 空调机零件、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他风扇 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $517 |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $362 |
| 2026-04-10 | 其他气泵 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 泰国 | $5.9K |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $129 |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $414 |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $886 |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $172 |
| 2026-04-10 | 空调机零件 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $362 |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 中国 | $172 |