Vinaeco Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinaeco
17
进口笔数
0
出口笔数
$218.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106158639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5FV9SE |
| 成立日期 | 2013-04-23 |
| 联系地址 | 482/94 Lê Quang Định, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINAECO |
| 企业英文名称 | VINAECO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 482/94 Lê Quang Định, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0949411967 |
| 邮箱 | vinaeco.ketoan8899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $218.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxge Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $144.0K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Zhejiang GRL Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 1000伏以下保险丝、其他电气开关 |
| Zhejiang Keyi Electric Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| International Sassin Electric Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG KEYI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG KEYI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG KEYI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-04 | 其他电路开关装置 | ZHEJIANG KEYI ELECTRIC GROUP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-03-25 | 自动断路器 | MAXGE ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $257 |