Cao Minh Thep Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAO MINH THéP
1
进口笔数
6
出口笔数
$4.0K
进口金额
$61.4K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2025-06-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201868237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVDY2MA |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | Số 442 đường Hùng Vương, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO MINH THÉP |
| 企业英文名称 | CAO MINH THEP LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1061 đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84868318426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $57.1K |
| 越南 | 2 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cone Drive (Jiangsu) Power Transmission Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 齿轮及变速器、传动部件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ueda Industries Co., Ltd. | 日本 | 4 | $57.1K | 机械零件、土方机械零件 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 齿轮及变速器 | CONE DRIVE (JIANGSU) POWER TRANSMISSION CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 谷物加工机零件 | DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-06-11 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-15 | 液压直线马达 | Ueda Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 非泡沫橡胶密封件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $130 |
| 2025-01-15 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $22.5K |
| 2025-01-15 | 土方机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-09-16 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $7.2K |
| 2024-07-18 | 非旋转式割草机 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2024-05-09 | 机械零件 | UEDA INDUSTRIES CO LTD | 日本 | $14.5K |