Agritec Trade Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ AGRITEC
12
进口笔数
0
出口笔数
$255.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703096325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW69J6AU |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | 61/6 đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AGRITEC |
| 企业英文名称 | AGRITEC TRADE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/6 đường Đông Tác, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84846411968 |
| 邮箱 | langtuphuninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 280300 | 碳制品 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 5 | $159.6K |
| 法国 | 3 | $79.0K |
| 德国 | 1 | $16.1K |
| 中国 | 3 | $264 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitafor N.V. | 比利时 | 2 | $83.4K | 猫狗饲料、维生素药品 |
| Timab Industries | 法国 | 2 | $55.2K | 磷酸二钙、猫狗饲料 |
| Sanluc International N.V. | 比利时 | 2 | $52.1K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| Sanluc International | 比利时 | 1 | $24.1K | 丁戊酸及衍生物、猫狗饲料 |
| Phosphea South East Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.8K | 其他磷酸钙、猫狗饲料 |
| Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | 1 | $16.1K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
| Bonway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $264 | 980720、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 法国 | $11.9K |
| 2026-04-24 | 猫狗饲料 | PHOSPHEA SOUTH EAST ASIA SDN BHD | 法国 | $11.9K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $8.1K |
| 2026-04-07 | 喷枪 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-07 | 猫狗饲料 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $8.1K |
| 2026-04-06 | 喷枪 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2026-04-06 | 喷枪 | Biochem Zusatzstoffe Handels und Produktionsgesellschaft mbH | 德国 | $0 |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $16.3K |
| 2025-12-29 | 猫狗饲料 | TIMAB INDUSTRIES | 法国 | $27.6K |