Fuji Nano Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FUJI NANO
43
进口笔数
0
出口笔数
$419.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603882251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHJ5VC7 |
| 成立日期 | 2022-08-23 |
| 联系地址 | Số 222 đường Bình Minh, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI NANO |
| 企业英文名称 | FUJI NANO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 222 đường Bình Minh, ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84936830383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $419.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $225.3K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $174.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.1K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $204 |
| 2026-04-20 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $204 |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-31 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-31 | 水净化机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-31 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $224 |
| 2026-03-09 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $72 |