Indu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,364 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

7
进口笔数
1,364
出口笔数
$108.7K
进口金额
$99.53M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $365.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 40 笔2025-08进口 $71.9K · 2 笔出口 $282.1K · 35 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $122.2K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 53 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $124.5K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 29 笔2026-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $202.7K · 36 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.7K · 25 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $89.3K · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.2K · 41 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 35 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 34 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 41 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 41 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 25 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $340.7K · 43 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.3K · 34 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $178.5K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $178.2K · 33 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.9K · 37 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 40 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 20 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.4K · 26 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 39 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $192.1K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $244.2K · 41 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 34 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $365.2K · 40 笔2025-08进口 $71.9K · 2 笔出口 $282.1K · 35 笔2025-09进口 $3.6K · 2 笔出口 $122.2K · 32 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 30 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 53 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $124.5K · 34 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.5K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.4K · 43 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $335.9K · 29 笔2026-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $202.7K · 36 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $241.7K · 38 笔

工商档案

企业注册号0107749472
企查查编码QVNMQF1VQ0
成立日期2017-03-07
联系地址Tổ dân phố số 6, Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INDU VIỆT NAM
企业英文名称INDU VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố số 6, Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84866077969
邮箱truongna@induvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
830242家具配件
830249贱金属配件
841480其他气泵
842630门座式起重机
845961数控铣床
846290其他金属加工机床
846595木材钻孔机

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
871680其他车辆
761699其他铝制品
681490云母制品
730890其他钢铁结构体
731029钢铁容器<50升
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$107.7K
中国台湾1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,361$99.51M
菲律宾2$12.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Yowing Machinery Co., Ltd.中国1$64.8K其他木工机床、木材钻孔机
Swire Mech Co., Ltd.中国5$42.9K金刚石砂轮、旋转排量泵
SUZHOU WEIYUDA AUTO ID TECHNOLOGY CO., LTD中国1$1.0K数据处理机

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南48$38.42M其他饱和聚酯、其他钢铁制品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南291$2.60M烧碱溶液、其他塑料包装制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南53$503.3K其他钢铁制品、功能机器零件
An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd.越南48$436.3K塑料纽扣、合成纤维缝纫线
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南75$355.8K其他电子IC、20W以下固定电阻器
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南52$344.5K其他钢铁制品、其他液化石油气
DKT Vina Co., Ltd.越南41$226.0K印刷电路、自粘塑料片
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南61$183.1K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南53$132.4K8472机器零件、其他钢铁制品
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南36$36.6K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$108
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$475
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$450
2026-05-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Swire Mech Co., Ltd.中国$984
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$7.5K
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$951
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$450
2026-05-19其他铝制品Swire Mech Co., Ltd.中国$114
2026-05-06数据处理机SUZHOU WEIYUDA AUTO ID TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$1.0K
2025-12-12家具配件SWIRE MECH CO LTD中国$106

出口(共 1,364)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非办公金属家具DKT Vina Co., Ltd.越南$87
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$934
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-06-30非办公金属家具Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南$412
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$61
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$594
2026-06-30非办公金属家具DKT Vina Co., Ltd.越南$198
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$135
2026-06-30其他塑料制品Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$405

相关企业 · 同类产品

Indu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →