Indu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,364 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
7
进口笔数
1,364
出口笔数
$108.7K
进口金额
$99.53M
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107749472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQF1VQ0 |
| 成立日期 | 2017-03-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 6, Hòe Thị, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INDU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 6, Hòe Thị, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84866077969 |
| 邮箱 | truongna@induvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $107.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,361 | $99.51M |
| 菲律宾 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yowing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.8K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.9K | 金刚石砂轮、旋转排量泵 |
| SUZHOU WEIYUDA AUTO ID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 数据处理机 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $38.42M | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 291 | $2.60M | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 53 | $503.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| An Nam Matsuoka Garment Co., Ltd. | 越南 | 48 | $436.3K | 塑料纽扣、合成纤维缝纫线 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $355.8K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $344.5K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $226.0K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $183.1K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 53 | $132.4K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $36.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $475 |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $984 |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $951 |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-05-19 | 其他铝制品 | Swire Mech Co., Ltd. | 中国 | $114 |
| 2026-05-06 | 数据处理机 | SUZHOU WEIYUDA AUTO ID TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-12-12 | 家具配件 | SWIRE MECH CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 1,364)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $934 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $594 |
| 2026-06-30 | 非办公金属家具 | DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $135 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $405 |