Green Health Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他粟米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GREEN HEALTH
98
进口笔数
13
出口笔数
$43.52M
进口金额
$294.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-03
最近出口
27
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314739458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4VNU7B |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | 134/99/6 đường Dương Thị Mười, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GREEN HEALTH |
| 企业英文名称 | GREEN HEALTH EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 134/99/6 đường Dương Thị Mười, Khu Phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908671959 |
| 邮箱 | info@greenhealthvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 120760 | 红花籽 |
| 100490 | 其他燕麦 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 100810 | 荞麦 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 120760 | 红花籽 |
| 100490 | 其他燕麦 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100119 | 硬粒小麦(非种用) |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 7 | $24.08M |
| 加拿大 | 41 | $18.40M |
| 印度 | 19 | $304.1K |
| 乌克兰 | 11 | $291.0K |
| 澳大利亚 | 8 | $186.8K |
| 中国 | 8 | $130.9K |
| 美国 | 4 | $125.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $229.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $26.4K |
| 印度 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGT Foods | 加拿大 | 40 | $18.37M | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| KINAL GLOBAL CARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $172.3K | 其他玉米、整姜 |
| Hebei Lianshun Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.6K | 加工谷物颗粒、其他粟米 |
| Dack Trading LLC | 美国 | 3 | $102.4K | 去壳扁豆、干芸豆 |
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $100.7K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
| Quesstentials Private Ltd. | 印度 | 7 | $84.3K | 其他含油籽仁、藜麦 |
| Equis Agrogroup Sp. z o.o. | 乌克兰 | 2 | $74.5K | 其他粟米、脱荚干豌豆 |
| Societa Cofia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $57.2K | 蔬菜种子 |
| Balisco Ltd. | 乌克兰 | 2 | $49.3K | 其他粟米、低芥酸油菜籽 |
| Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 俄罗斯 | 2 | $48.9K | 其他粟米、红花籽 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micronesia Imports | 美国 | 5 | $167.2K | 鲭鱼制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| VINODS IMPORTS LLC | 美国 | 2 | $62.0K | 槟榔果 |
| IDAP Agribiz Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $53.8K | 猫狗饲料、其他粟米 |
| KINAL GLOBAL CARE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $11.6K | 非种用高粱、其他粟米 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 金丝雀种子 | AGT Foods | 加拿大 | $13.8K |
| 2026-06-24 | 其他粟米 | Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 俄罗斯 | $28.2K |
| 2026-06-12 | 其他燕麦 | AGT Foods | 加拿大 | $6.6K |
| 2026-05-26 | 脱荚干豌豆 | AGT Foods | 加拿大 | $14.5K |
| 2026-05-09 | 其他粟米 | Dack Trading LLC | 美国 | $29.5K |
| 2026-05-09 | 其他粟米 | Dack Trading LLC | 美国 | $7.3K |
| 2026-05-03 | 葵花籽 | HEBEI LIANSHUN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD TIANJIN BRANCH | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-03 | 葵花籽 | HEBEI LIANSHUN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD TIANJIN BRANCH | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-03 | 红花籽 | HEBEI LIANSHUN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO., LTD TIANJIN BRANCH | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-17 | 去壳扁豆 | AGT Foods | 加拿大 | $17.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 其他粟米 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $5.5K |
| 2026-05-16 | 脱荚干豌豆 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-05-16 | 其他玉米 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $347 |
| 2026-05-16 | 红花籽 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-05-16 | 葵花籽 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $2.2K |
| 2026-05-16 | 其他燕麦 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $153 |
| 2026-05-16 | 硬粒小麦(非种用) | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $4.6K |
| 2026-02-08 | 其他粟米 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $853 |
| 2026-02-08 | 脱荚干豌豆 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-02-08 | 其他粟米 | IDAP Agribiz Co., Ltd. | — | $4.9K |