Bien Dong Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vận Tải Biển Đông
19
进口笔数
0
出口笔数
$342.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTG00YG2 |
| 成立日期 | 2005-10-17 |
| 联系地址 | Số 1 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬN TẢI BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BIENDONG SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 02437280306 |
| 邮箱 | vanphong@biendong.com.vn |
| 官网 | www.biendong.com.vn |
| 传真 | 02437280296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 276.18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $107.0K |
| 中国 | 5 | $81.4K |
| 瑞士 | 3 | $39.9K |
| 日本 | 3 | $35.0K |
| 波兰 | 1 | $32.8K |
| 新加坡 | 1 | $24.4K |
| 德国 | 1 | $21.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $95 |
| 泰国 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jellie Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $81.4K | 钢铁门窗、铝制结构体 |
| Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $60.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| S & J Trading | 加纳 | 3 | $45.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Dongjin Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $41.2K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹钢销 |
| ACCELLERON SEA PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $39.9K | 滚珠轴承、非螺纹垫圈 |
| VIMC Shipping Co. | 新加坡 | 2 | $35.2K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Zamech Marine Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $32.8K | 非泡沫橡胶密封件、非电气机械零件 |
| Vimc Shipping Co. | 日本 | 1 | $5.4K | 非螺纹垫圈、钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 铜合金管 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $818 |
| 2026-04-09 | 铜合金管 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $818 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $17 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 滑轮飞轮 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-08 | 非泡沫橡胶密封件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $718 |
| 2026-04-08 | 液体过滤机械 | Dongjin Marine Service Co., Ltd. | 韩国 | $917 |