Vilavas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VILAVAS
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.21M
出口金额
—
最近进口
2024-01-03
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702848036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPMCR4D |
| 成立日期 | 2020-01-22 |
| 联系地址 | Số 73 Đường N20, KP Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VILAVAS |
| 企业英文名称 | VILAVAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 Đường N20, KP Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 邮箱 | dinhnho@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $882.8K |
| 韩国 | 14 | $297.2K |
| 中国 | 2 | $12.8K |
| 以色列 | 2 | $7.1K |
| 日本 | 1 | $4.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiger Stone | 越南 | 31 | $930.6K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Nanum Communication | 越南 | 5 | $84.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Stone Outdoor Solutions Pty Ltd | 越南 | 4 | $55.8K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Nanum Communication | 韩国 | 1 | $33.6K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.7K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Sinwa Japan Inc. | 日本 | 2 | $9.3K | 其他切割石制品 |
| 26aaf982d57cdf72d911ddbf7c94b01d | 1 | $9.0K | ||
| LMB | 越南 | 3 | $8.9K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| A.S. Titanum Ltd. | 越南 | 2 | $8.6K | 其他切割石制品、其他水泥制品 |
| Dasol Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 其他切割石制品 | SINWA JAPAN INC | 日本 | $1.3K |
| 2024-01-03 | 其他切割石制品 | SINWA JAPAN INC | 日本 | $2.8K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $295 |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $5.9K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $480 |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $1.8K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $1.4K |
| 2023-12-01 | 其他切割石制品 | TIGER STONE | 越南 | $2.3K |