Black Panther International Trade Promotion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XúC TIếN THươNG MạI QUốC Tế BáO ĐEN
48
进口笔数
0
出口笔数
$423.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402059518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXF93AJ |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 6, 630-632, Ngô Quyền, Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BÁO ĐEN |
| 企业英文名称 | BLACK PANTHER INTERNATIONAL TRADE PROMOTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | +84975102853 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $418.5K |
| 西班牙 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Oceanbless Trade Ltd. | 中国 | 13 | $130.1K | 其他塑料制品、玻璃容器 |
| Shenzhen Autool Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $68.6K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 11 | $60.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Ningbo Basy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.8K | 金属办公文具、其他办公设备 |
| Wuxi Sunket New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.9K | 光伏组件、其他胶粘剂 |
| CHARMHIGH TECHNOLOGY LIMITED | 1 | $15.0K | 其他功能机器、功能机器零件 | |
| Cepheus Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 非电动挂钟 |
| Qingzhuo Wanbang Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.9K | 静止变流器、其他焊接机 |
| Shandong Chuangyi Glass Fiber Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Autool Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 记录式万用表、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 塑料容器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $221 |
| 2024-12-30 | 塑料餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $252 |
| 2024-12-30 | 塑料容器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $177 |
| 2024-12-30 | 不锈钢家用制品 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $441 |
| 2024-12-30 | 塑料餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $132 |
| 2024-12-30 | 塑料餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $252 |
| 2024-12-30 | 塑料容器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $425 |
| 2024-12-30 | 塑料容器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $118 |
| 2024-12-30 | 塑料餐具 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $165 |
| 2024-12-30 | 塑料容器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $198 |