IDR Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IDR VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702594977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3FB5ES |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 38, đường Khánh Bình 05, khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IDR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IDR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 38, đường Khánh Bình 05, khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0913111338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.53M |
| 中国台湾 | 1 | $238 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changings Co., Ltd. | 中国 | 18 | $691.4K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Weifang Jutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $335.0K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Full Vigor Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 6 | $291.4K | 其他木工机床、PVC塑料板材 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 3 | $146.0K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| DEZHOU XINYANDING WOODWORKING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 1 | $52.5K | 木工机床、木材研磨机 |
| Jinan Unique CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他木工机床、木工机床 |
| I DO RICHINDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $238 | 塑纺容器、婴儿车 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | WEIFANG JUTAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |