BS Maritime Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Bs

44
进口笔数
0
出口笔数
$273.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $65 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $332 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201085388
企查查编码QVN75VFJ6F
成立日期2010-06-10
联系地址Số 230 lô 16D Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI BS
企业英文名称BS MARITIME LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 230 lô 16D Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842253559868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
841459其他风扇
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
401039其他橡胶带
850440静止变流器
853710电力控制板
902230X射线管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国12$155.4K
法国3$47.5K
中国16$18.8K
罗马尼亚1$12.8K
德国11$12.6K
泰国10$10.5K
印度2$3.6K
斯洛伐克1$2.5K
英国1$2.2K
瑞士1$2.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd澳大利亚3$110.9K切片机零件、X射线管
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd中国5$81.9K非泡沫橡胶密封件、X射线装置及零件
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd泰国10$25.9K非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件
KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LIMITED泰国2$16.4K过滤净化器零件、阀门龙头
Shandong Dacheng Machinery Technology Co., Ltd.中国2$6.4K其他风扇、钢铁螺钉螺栓
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国3$5.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd美国6$2.4K其他润滑剂、非轻质石油
Topfast Technology Co., Ltd.中国2$2.3K印刷电路、电器装置零件
KC Kim Consulting GmbH德国2$1.2K其他电气开关、其他测量仪器
HENAN UTERS INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$292液体过滤机械、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15钢铁门窗Nabert Therm GmbH德国$974
2026-07-15钢铁弹簧Nabert Therm GmbH德国$30
2026-07-15液体过滤机械CHANGCHUN KE GUANG MECHANICS & ELECTRONICS CO.,LTD中国$30
2026-07-10液体气体测量仪XI'AN HAO LONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国$10
2026-07-10液体气体测量仪XI'AN HAO LONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD.中国$750
2026-06-16液体过滤机械Henan Uters International Co., Ltd.中国$151
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd泰国$869
2026-05-07非泡沫橡胶密封件Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd泰国$811
2026-05-07X射线装置及零件Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd法国$14.8K
2026-04-12X射线装置及零件Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd法国$14.8K

相关企业 · 同类产品

BS Maritime Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →