BS Maritime Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hàng Hải Bs
44
进口笔数
0
出口笔数
$273.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201085388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75VFJ6F |
| 成立日期 | 2010-06-10 |
| 联系地址 | Số 230 lô 16D Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI BS |
| 企业英文名称 | BS MARITIME LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 230 lô 16D Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253559868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902230 | X射线管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $155.4K |
| 法国 | 3 | $47.5K |
| 中国 | 16 | $18.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $12.8K |
| 德国 | 11 | $12.6K |
| 泰国 | 10 | $10.5K |
| 印度 | 2 | $3.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
| 瑞士 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $110.9K | 切片机零件、X射线管 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 中国 | 5 | $81.9K | 非泡沫橡胶密封件、X射线装置及零件 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 泰国 | 10 | $25.9K | 非泡沫橡胶密封件、过滤净化器零件 |
| KISS INDUSTRIAL & SCIENTIFIC (ASIA) PTY LIMITED | 泰国 | 2 | $16.4K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Shandong Dacheng Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他风扇、钢铁螺钉螺栓 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $5.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 美国 | 6 | $2.4K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Topfast Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 印刷电路、电器装置零件 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $1.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| HENAN UTERS INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $292 | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 钢铁门窗 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $974 |
| 2026-07-15 | 钢铁弹簧 | Nabert Therm GmbH | 德国 | $30 |
| 2026-07-15 | 液体过滤机械 | CHANGCHUN KE GUANG MECHANICS & ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2026-07-10 | 液体气体测量仪 | XI'AN HAO LONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $10 |
| 2026-07-10 | 液体气体测量仪 | XI'AN HAO LONG ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $750 |
| 2026-06-16 | 液体过滤机械 | Henan Uters International Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 泰国 | $869 |
| 2026-05-07 | 非泡沫橡胶密封件 | Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 泰国 | $811 |
| 2026-05-07 | X射线装置及零件 | Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 法国 | $14.8K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | Kiss Industrial & Scientific (Asia) Pty Ltd | 法国 | $14.8K |