An Binh LTC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LTC AN BìNH
50
进口笔数
0
出口笔数
$671.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202015168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAN32J3 |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LTC AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH LTC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84908959646 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 170490 | 糖果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $662.8K |
| 中国 | 6 | $5.9K |
| 挪威 | 1 | $900 |
| 德国 | 6 | $882 |
| 印度尼西亚 | 2 | $675 |
| 美国 | 2 | $276 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 35 | $480.0K | 混合调味料、制备面食 |
| NTL International Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $157.2K | 膨化谷物食品、其他非酒精饮料 |
| North Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $19.7K | 其他活植物、板岩块/板 |
| MVN Corp. | 日本 | 4 | $6.1K | 板岩块/板、板岩制品 |
| Anber Inc. | 中国 | 5 | $5.7K | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $900 | 其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元 |
| Anber Inc. | 德国 | 6 | $882 | 未煮意面、制备面食 |
| Anber Inc. | 印度尼西亚 | 2 | $675 | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Anber Inc. | 美国 | 2 | $276 | 其他食品制剂、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $999 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $109 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $109 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $109 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $708 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $109 |
| 2024-08-27 | 卫生用品 | ANBER INC | 日本 | $109 |
| 2024-08-19 | 其他食品制剂 | ANBER INC | 日本 | $66 |
| 2024-08-19 | 其他植物油 | ANBER INC | 日本 | $570 |
| 2024-08-19 | 制备面食 | ANBER INC | 日本 | $845 |