An Binh LTC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LTC AN BìNH

50
进口笔数
0
出口笔数
$671.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.5K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $82.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202015168
企查查编码QVNYAN32J3
成立日期2020-02-20
联系地址Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LTC AN BÌNH
企业英文名称AN BINH LTC COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1017 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Tổ 50 Phú Xá 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84908959646
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
190230制备面食
170490糖果
220210调味甜水
190532华夫饼威化饼
190590其他食品制剂
190410膨化谷物食品
190531甜饼干
200520加工马铃薯
220299其他非酒精饮料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本49$662.8K
中国6$5.9K
挪威1$900
德国6$882
印度尼西亚2$675
美国2$276

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anber Inc.日本35$480.0K混合调味料、制备面食
NTL International Trading Co., Ltd.日本8$157.2K膨化谷物食品、其他非酒精饮料
North Japan Co., Ltd.日本2$19.7K其他活植物、板岩块/板
MVN Corp.日本4$6.1K板岩块/板、板岩制品
Anber Inc.中国5$5.7K零售清洁粉剂、坚果及种子
Chartworld Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$900其他自动数据处理系统、自动数据处理输入输出单元
Anber Inc.德国6$882未煮意面、制备面食
Anber Inc.印度尼西亚2$675甜饼干、其他食品制剂
Anber Inc.美国2$276其他食品制剂、糖果

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$999
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$109
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$109
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$109
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$708
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$109
2024-08-27卫生用品ANBER INC日本$109
2024-08-19其他食品制剂ANBER INC日本$66
2024-08-19其他植物油ANBER INC日本$570
2024-08-19制备面食ANBER INC日本$845

相关企业 · 同类产品

An Binh LTC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →