Nguyen Sinh Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Nguyễn Sinh
26
进口笔数
35
出口笔数
$164.0K
进口金额
$208.0K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201192358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBT2WGU |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Số 45 phố Chợ Lũng, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NGUYỄN SINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN SINH MANUFACTURING AND TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 phố Chợ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842253619919 |
| 邮箱 | sinhdesignhp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $164.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $208.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 26 | $164.0K | 纸制活页夹、塑料文具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | 9 | $159.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| 14342d142bd7f200523e2c2aa7679c92 | 26 | $48.0K | ||
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $283 | 智能卡、窄幅弹性织物 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-27 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $776 |
| 2026-02-05 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-04 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-01 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $17.0K |
| 2025-11-17 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-11-17 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-24 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $330 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $941 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $237 |
| 2026-04-21 | 印刷标签 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $342 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-02-24 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $279 |
| 2025-12-26 | 聚丙烯塑料 | Fong Ho Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 印刷标签 | — | 越南 | $253 |