Dai Thinh Phu Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,030 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM ĐạI THịNH PHú
1,030
进口笔数
0
出口笔数
$3.87M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-31
最近进口
—
最近出口
45
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0UC48W |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 080, đường Đặng Trần Côn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM ĐẠI THỊNH PHÚ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 080, đường Đặng Trần Côn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84945394393 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,030 | $3.87M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 442 | $1.55M | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 77 | $274.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 51 | $148.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $125.0K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $120.9K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Hekou Mingchuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $111.6K | 其他芸苔属蔬菜、鲜李及黑刺李 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 38 | $106.5K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Hekou Wanxing Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $78.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 25 | $75.5K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 29 | $72.3K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1,030)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-31 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-29 | 高淀粉芋头 | WEIXI BRANCH OF YUNNAN YUNSHANGHUI NETWORK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-29 | 其他芸苔属蔬菜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-28 | 鲜马铃薯 | TONGHAI QINGQUAN AGRICULTURAL IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-28 | 鲜马铃薯 | TONGHAI QINGQUAN AGRICULTURAL IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-28 | 鲜马铃薯 | TONGHAI QINGQUAN AGRICULTURAL IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-28 | 鲜马铃薯 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.7K |